拼
繁殖能力
HSK6n 0 · Lv.1
fánzhínénglì
khả năng sinh sản
漢越
字解构
Phân tích chữ繁fánHSK5nhiều; đa dang; phong phú殖zhíHSK6sinh đẻ; đẻ能néngHSK1năng lực, tài cán, tài năng力lìHSK3lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分