WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
繁花昌盛
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
fán
huā
chāng
shèng
phồn hoa hưng thịnh
漢越
字解构
Phân tích chữ
繁
fán
HSK5
nhiều; đa dang; phong phú
花
huā
HSK2
hoa; bông; bông hoa
昌
chāng
HSK7-9
hưng thịnh; hưng vượng; phát đạt
盛
chéng
多音
HSK6
múc; đựng; đơm; xới (cơm) / chứa; đựng; dung nạp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的