拼
绊手绊脚
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bànshǒubànjiǎo
vướng chân vướng tay; vướng cản; làm trở ngại; chặn lối; ngáng đường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 妨碍别人做事;碍手碍脚
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
vướng chân vướng tay; vướng cản; làm trở ngại; chặn lối; ngáng đường
妨碍别人做事;碍手碍脚
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分