拼
绊手绊脚
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bànshǒubànjiǎo
vướng chân vướng tay; vướng cản; làm trở ngại; chặn lối; ngáng đường
漢越
字解构
Phân tích chữ绊bànHSK7-9vướng chân; quẩn chân; vấp手shǒuHSK1tay绊bànHSK7-9vướng chân; quẩn chân; vấp脚jiǎoHSK3bàn chân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分