拼
经济学家
HSK4n 0 · Lv.1
jīngjìxuéjiā
nhà kinh tế học
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的职称是经济学家。
Tā de zhíchēng shì jīngjì xuéjiā.
≈HSK5
Chức danh của anh ấy là nhà kinh tế học.
His title is economist.
生物学家和经济学家在树林中散步,突然碰到一头大黑熊。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分