WinHSK

经济学家

HSK4n
0 · Lv.1
jīngxuéjiā

nhà kinh tế học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. nhà kinh tế học
  2. 研究国民经济各方面问题的学科的人
义项 nHSK4

nhà kinh tế học

nhà kinh tế học

免费例句

他的职称是经济学家。

Tā de zhíchēng shì jīngjì xuéjiā.

HSK5

Chức danh của anh ấy là nhà kinh tế học.

His title is economist.

生物学家和经济学家在树林中散步,突然碰到一头大黑熊。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

nhà kinh tế học

研究国民经济各方面问题的学科的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan