WinHSK

继承衣钵

HSK6idioms
0 · Lv.1
chéng

để làm theo các bước của ai đó

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to follow in sb's steps
  2. to take up sb's mantle
义项 idiomsHSK6

để làm theo các bước của ai đó

to follow in sb's steps

义项 idiomsHSK6

chiếm lấy lớp áo choàng của ai đó

to take up sb's mantle

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan