拼
继承衣钵
HSK6idioms 0 · Lv.1
jìchéngyībō
để làm theo các bước của ai đó
漢越
字解构
Phân tích chữ继jìHSK4kế; tiếp tục; kế tục; nối tiếp承chéngHSK5chịu; chịu đựng衣yīHSK1áo, quần áo钵bōHSK6chén; bát; cối; cối nhỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分