拼
综艺节目
HSK7-9n 0 · Lv.1
zōngyìjiémù
chương trình giải trí
漢越
字解构
Phân tích chữ综zōngHSK5tổng hợp; tóm lại艺yìHSK4kỹ năng; kỹ thuật; kỹ nghệ节jiéHSK3Tết; ngày lễ; ngày Tết目mùHSK3mắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分