拼
绿色食品
HSK4n 0 · Lv.1
lǜsèshípǐn
thực phẩm xanh; thực phẩm hữu cơ
漢越
字解构
Phân tích chữ绿lǜHSK2xanh; xanh lục; xanh lá cây色sè多音HSK2màu; màu sắc / sắc mặt; nét mặt; vẻ mặt食shíHSK4ăn品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分