拼
缠绵不已
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chánmiánbùyǐ
để bám lấy nhau một cách yêu thương
漢越
字解构
Phân tích chữ缠chánHSK7-9bó; bọc; buộc; cuộn; quấn绵miánHSK7-9bông tơ; tơ tằm; tơ lụa不bùHSK1không, bất, phi, vô已yǐHSK2ngừng; dứt; thôi; dừng lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分