拼
缠绵悱恻
HSK1idioms 0 · Lv.1
chánmiánfěicè
sầu triền miên; buồn triền miên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容心情沉郁悲苦,无法排遣。多用来指诗文情调凄恻而婉转
等级
义项 ①idioms≈HSK1
sầu triền miên; buồn triền miên
形容心情沉郁悲苦,无法排遣。多用来指诗文情调凄恻而婉转
免费例句
那首歌让人感到缠绵悱恻。
Nà shǒu gē ràng rén gǎndào chánmián fěicè.
≈HSK6
Bài hát đó khiến người nghe cảm thấy buồn triền miên.
That song makes people feel deeply sentimental.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分