拼
缠绵悱恻
HSK1idioms 0 · Lv.1
chánmiánfěicè
sầu triền miên; buồn triền miên
漢越
字解构
Phân tích chữ缠chánHSK7-9bó; bọc; buộc; cuộn; quấn绵miánHSK7-9bông tơ; tơ tằm; tơ lụa悱HSK1恻cèHSK1xót xa; bùi ngùi; đau lòng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分