拼
网页地址
HSK4n 0 · Lv.1
wǎngyèdìzhǐ
Địa chỉ trang web
漢越
字解构
Phân tích chữ网wǎngHSK2lưới (bắt cá, bắt chim)页yèHSK3tờ; trang; tờ giấy; trang giấy地de多音HSK2mà; một cách址zhǐHSK4nơi; chỗ; địa điểm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分