WinHSK

羡慕不已

HSK6v
0 · Lv.1
xiàn

hâm mộ không ngừng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的身高让我羡慕不已。

Tā de shēngāo ràng wǒ xiànmù bùyǐ.

HSK5

Chiều cao của anh ấy khiến tôi hâm mộ không thôi.

His height makes me extremely envious.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan