拼
羡慕不已
HSK6v 0 · Lv.1
xiànmùbùyǐ
hâm mộ không ngừng
漢越
字解构
Phân tích chữ羡xiànHSK4ao ước; ngưỡng mộ; nghen tị慕mùHSK4ngưỡng mộ; yêu thích; hâm mộ不bùHSK1không, bất, phi, vô已yǐHSK2ngừng; dứt; thôi; dừng lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分