拼
翻了一番
HSK6v 0 · Lv.1
fānleyìfān
tăng gấp đôi; tăng gấp hai lần
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的钱翻了一番。
Tā de qián fān le yī fān.
≈HSK5
Số tiền của anh ấy tăng gấp đôi.
His money doubled.
我们网站的访问人次一年内翻了一番。
Wǒmen wǎngzhàn de fǎngwèn réncì yī nián nèi fān le yī fān.
≈HSK5
Số lượt truy cập vào trang web của chúng tôi đã tăng gấp đôi sau một năm.
The number of visits to our website doubled within a year.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分