拼
翻了一番
HSK6v 0 · Lv.1
fānleyìfān
tăng gấp đôi; tăng gấp hai lần
漢越
字解构
Phân tích chữ翻fānHSK4lật; đổ; trở mình; giở; đảo了le多音HSK1trợ từ (hoàn thành)一yīHSK1một, số một, nhất番fānHSK5hồi; lần; phen
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分