WinHSK

老实巴交

HSK6adj
0 · Lv.1
lǎoshíjiāo

hiền lành; thật thà; chất phác; lương thiện; chân thật; hiền lành nhút nhát

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

别看他老实巴交,其实很有主意。

Bié kàn tā lǎoshi bājiāo, qíshí hěn yǒu zhǔyi.

HSK5

Đừng tưởng anh ta hiền khô, thật ra rất có chính kiến!

Don't be fooled by his honest appearance; he actually has strong opinions.

他是个老实巴交的人。

Tā shì gè lǎoshi bājiāo de rén.

HSK5

Anh ấy là một người rất thật thà.

He is a very honest and simple person.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan