拼
老实巴交
HSK6adj 0 · Lv.1
lǎoshíbājiāo
hiền lành; thật thà; chất phác; lương thiện; chân thật; hiền lành nhút nhát
漢越
字解构
Phân tích chữ老lǎoHSK1già实shíHSK3thật thà; chân thành; chân thực巴bāHSK4xe buýt; xe khách交jiāoHSK2đưa; giao; nộp; giao nộp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分