拼
考试成绩
HSK3n 0 · Lv.1
kǎoshìchéngjì
kết quả thi; thành tích kiểm tra
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她的考试成绩一直很好。
Tā de kǎoshì chéngjì yīzhí hěn hǎo.
≈HSK3
Kết quả thi của cô ấy luôn rất tốt.
Her exam results have always been good.
她这次考试成绩很差。
Tā zhè cì kǎoshì chéngjì hěn chà.
≈HSK3
Lần này cô ấy có kết quả thi rất kém.
She did very poorly on this exam.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
别难过了,考试成绩不是最重要的。HSK3
女:别难过了,考试成绩不是最重要的。
男:我的分数太低了。
女:但是你努力了。你的问题是你对历史没兴趣。
男:是,如果我喜欢历史跟我喜欢音乐一样该多好。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分