WinHSK

考试成绩

HSK3n
0 · Lv.1
kǎoshìchéng

kết quả thi; thành tích kiểm tra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 考试成绩拼音是kǎo shì chéng jì,今亦指工作或学习所取得的成就﹐收获。一项最新研究指出,饮食习惯健康的孩子,在学校表现更好,成绩也更高。
义项 nHSK3

kết quả thi; thành tích kiểm tra

考试成绩拼音是kǎo shì chéng jì,今亦指工作或学习所取得的成就﹐收获。一项最新研究指出,饮食习惯健康的孩子,在学校表现更好,成绩也更高。

免费例句

她的考试成绩一直很好。

Tā de kǎoshì chéngjì yīzhí hěn hǎo.

HSK3

Kết quả thi của cô ấy luôn rất tốt.

Her exam results have always been good.

她这次考试成绩很差。

Tā zhè cì kǎoshì chéngjì hěn chà.

HSK3

Lần này cô ấy có kết quả thi rất kém.

She did very poorly on this exam.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan