WinHSK

耳根清净

HSK3n
0 · Lv.1
ěrgēnqīngjìng

(văn học) đôi tai trong sáng và bình yên (thành ngữ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lit. ears pure and peaceful (idiom)
  2. to stay away from the filth and unrest of the world
义项 nHSK3

(văn học) đôi tai trong sáng và bình yên (thành ngữ)

lit. ears pure and peaceful (idiom)

义项 nHSK3

tránh xa sự bẩn thỉu và bất ổn của thế giới

to stay away from the filth and unrest of the world

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan