拼
耳根清净
HSK3n 0 · Lv.1
ěrgēnqīngjìng
(văn học) đôi tai trong sáng và bình yên (thành ngữ)
漢越
字解构
Phân tích chữ耳ěrHSK3tai根gēnHSK3rễ; rễ cây; gốc; gốc cây清qīngHSK3trong; thanh; trong suốt; trong veo净jìngHSK3sạch; sạch sẽ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分