拼
聊以自慰
HSK5idioms 0 · Lv.1
liáoyǐzìwèi
tạm an ủi bản thân; đành tự an ủi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 姑且用来安慰自己
等级
义项 ①idioms≈HSK5
tạm an ủi bản thân; đành tự an ủi
姑且用来安慰自己
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tạm an ủi bản thân; đành tự an ủi
tạm an ủi bản thân; đành tự an ủi
姑且用来安慰自己