拼
聊以自慰
HSK5idioms 0 · Lv.1
liáoyǐzìwèi
tạm an ủi bản thân; đành tự an ủi
漢越
字解构
Phân tích chữ聊liáoHSK3tán dóc; tán gẫu; nói chuyện; trò chuyện以yǐHSK1dùng, lấy自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân慰wèiHSK5an ủi; thăm hỏi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分