拼
联合短语
HSK5n 0 · Lv.1
liánhéduǎnyǔ
đoản ngữ liên hợp
漢越
字解构
Phân tích chữ联liánHSK4liên; liên kết; liên hợp合héHSK3đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy短duǎnHSK3ngắn语yǔHSK1ngôn ngữ, tiếng; lời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分