WinHSK

聚在一起

HSK4v
0 · Lv.1
zài

tụ họp lại với nhau

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

再坐一会儿吧,大家好不容易聚在一起,玩儿得正高兴呢。

HSK4

我们聚在一起开个头脑风暴会议也未尝不可。

Wǒmen jù zài yīqǐ kāi gè tóunǎo fēngbào huìyì yě wèicháng bùkě.

HSK5

Chúng ta tụ tập lại với nhau để động não một chút cũng không sao.

It wouldn't hurt for us to get together and have a brainstorming session.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

呀!这么晚了,我得回去了。HSK4
呀!这么晚了,我得回去了。
再坐一会儿吧,大家好不容易聚在一起,玩儿得正高兴呢。
不了,太晚了就赶不上地铁了。
没关系,一会儿我开车送你回去。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan