WinHSK

聚在一起

HSK4v
0 · Lv.1
zài

tụ họp lại với nhau

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 集合在一起
义项 vHSK4

tụ họp lại với nhau

集合在一起

免费例句

再坐一会儿吧,大家好不容易聚在一起,玩儿得正高兴呢。

HSK4

我们聚在一起开个头脑风暴会议也未尝不可。

Wǒmen jù zài yīqǐ kāi gè tóunǎo fēngbào huìyì yě wèicháng bùkě.

HSK5

Chúng ta tụ tập lại với nhau để động não một chút cũng không sao.

It wouldn't hurt for us to get together and have a brainstorming session.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan