拼
聚集索引
HSK6n 0 · Lv.1
jùjísuǒyǐn
clustered index là loại index theo đó các bản ghi trong bảng được sắp thứ tự theo trường index; tập hợp chỉ mục; chỉ số tập hợp
漢越
字解构
Phân tích chữ聚jùHSK4tụ tập; tụ họp; tập hợp集jíHSK5chợ búa; chợ索suǒHSK5thừng; cáp; chão (dây)引yǐnHSK4giương; kéo; căng; rút
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分