拼
股东大会
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǔdōngdàhuì
Đại hội cổ đông
漢越
字解构
Phân tích chữ股gǔHSK6sợi; dòng; con东dōngHSK1phía đông, hướng đông大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu会huìHSK1hội, họp, hợp lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分