拼
股东大会
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǔdōngdàhuì
Đại hội cổ đông
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
那些股东被召集去参加股东大会。
Nàxiē gǔdōng bèi zhàojí qù cānjiā gǔdōng dàhuì.
≈HSK5
Những cổ đông đó đã được triệu tập để tham dự Đại hội cổ đông.
Those shareholders were summoned to attend the shareholders' meeting.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分