拼
能源危机
HSK6n 0 · Lv.1
néngyuánwēijī
khủng hoảng năng lượng
漢越
字解构
Phân tích chữ能néngHSK1năng lực, tài cán, tài năng源yuánHSK5nguồn; ngọn; ngọn nguồn危wēiHSK4nguy; nguy hiểm; không an toàn机jīHSK1máy, máy móc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分