拼
脑筋过时
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
nǎojīnguòshí
suy nghĩ lỗi thời; cổ lô sĩ; não cơ cũ; không còn sáng tạo nữa
漢越
字解构
Phân tích chữ脑nǎoHSK1não, đầu óc筋jīnHSK7-9cơ bắp; bắp thịt过guò多音HSK2qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua时shíHSK1thời gian; lúc; giờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分