WinHSK

自作聪明

HSK3idioms
0 · Lv.1
zuòcōngming

làm ra vẻ khôn ngoan; tự cho mình là thông minh

think/fancy oneself clever; try to be smart (by acting on one's own, etc) 自作聪明 的人 a smarty pants

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan