拼
自作聪明
HSK3idioms 0 · Lv.1
zìzuòcōngming
làm ra vẻ khôn ngoan; tự cho mình là thông minh
think/fancy oneself clever; try to be smart (by acting on one's own, etc) 自作聪明 的人 a smarty pants
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 自以为挺聪明,轻率逞能
等级
义项 ①idioms≈HSK3
làm ra vẻ khôn ngoan; tự cho mình là thông minh
自以为挺聪明,轻率逞能
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分