WinHSK

自告奋勇

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
gàofènyǒng

xung phong; tự đứng ra; xung phong nhận việc; xung phong đảm nhận

offer to undertake (a difficult/dangerous task); volunteer (to do sth difficult/dangerous)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她自告奋勇去帮忙。

Tā zìgàofènyǒng qù bāngmáng.

HSK6

Cô ấy tự nguyện xung phong đi giúp đỡ.

She volunteered to help.

她自告奋勇教新来的员工。

Tā zìgàofènyǒng jiào xīn lái de yuángōng.

HSK6

Cô ấy tự nguyện xung phong dạy nhân viên mới.

She volunteered to teach the new employees.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan