WinHSK

自告奋勇

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
gàofènyǒng

xung phong; tự đứng ra; xung phong nhận việc; xung phong đảm nhận

offer to undertake (a difficult/dangerous task); volunteer (to do sth difficult/dangerous)

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan