WinHSK

自寻死路

HSK5idioms
0 · Lv.1
xún

tự tìm đường chết

bring about one's own destruction; wilfully take the road to one's doom

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tự tìm đường chết
义项 idiomsHSK5

tự tìm đường chết

tự tìm đường chết

免费例句

他的行为看起来就像是在自寻死路。

Tā de xíngwéi kàn qǐlái jiù xiàng shì zài zìxún sǐlù.

HSK6

Hành vi của anh ấy nhìn như thể đang tự tìm đường chết vậy.

His behavior looks like he is asking for trouble.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan