拼
自寻死路
HSK5idioms 0 · Lv.1
zìxúnsǐlù
tự tìm đường chết
bring about one's own destruction; wilfully take the road to one's doom
漢越
字解构
Phân tích chữ自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân寻xúnHSK5tìm; tìm kiếm死sǐHSK4tử; mất; chết; hẹo; ngỏm路lùHSK2đường; đường sá; đường lộ; đường cái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分