拼
自我批评
HSK6v 0 · Lv.1
zìwǒpīpíng
tự phê bình
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
工作中出了问题,不能只责怪对方,各自要多做自我批评。
Gōngzuò zhōng chūle wèntí, bùnéng zhǐ zéguài duìfāng, gèzì yào duō zuò zìwǒ pīpíng.
≈HSK5
Trong công việc xảy ra vấn đề, không nên chỉ trách đối phương, mỗi người nên tự phê bình nhiều hơn.
When problems arise at work, don't just blame the other party; everyone should do more self-criticism.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分