WinHSK

自我批评

HSK6v
0 · Lv.1
píng

tự phê bình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自己的批评
  2. 回想自己的思想行动, 检查其中的错误
义项 vHSK6

tự phê bình

自己的批评

免费例句

工作中出了问题,不能只责怪对方,各自要多做自我批评。

Gōngzuò zhōng chūle wèntí, bùnéng zhǐ zéguài duìfāng, gèzì yào duō zuò zìwǒ pīpíng.

HSK5

Trong công việc xảy ra vấn đề, không nên chỉ trách đối phương, mỗi người nên tự phê bình nhiều hơn.

When problems arise at work, don't just blame the other party; everyone should do more self-criticism.

义项 vHSK6

tự kiểm thảo

回想自己的思想行动, 检查其中的错误

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan