拼
自我提升
HSK6v 0 · Lv.1
zìwǒtíshēng
tự phát triển chính mình
漢越
字解构
Phân tích chữ自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân我wǒHSK1tôi, tớ, mình提tíHSK3xách; nhấc; cầm升shēngHSK5tăng lên; lên cao; mọc (mặt trời)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分