拼
自找麻烦
HSK4idioms 0 · Lv.1
zìzhǎomáfán
hỏi rắc rối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to ask for trouble
- to invite difficulties
- mua việc
等级
义项 ①idioms≈HSK4
hỏi rắc rối
to ask for trouble
义项 ②idioms≈HSK4
để mời những khó khăn
to invite difficulties
义项 ③idioms≈HSK4
mua việc
mua việc
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分