拼
自找麻烦
HSK4idioms 0 · Lv.1
zìzhǎomáfán
hỏi rắc rối
漢越
字解构
Phân tích chữ自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân找zhǎoHSK1tìm, kiếm, tìm kiếm麻máHSK4đay; gai烦fánHSK4phiền; phiền muộn; buồn phiền
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分