拼
自欺欺人
HSK6idioms 0 · Lv.1
zìqīqīrén
lừa mình dối người; dối mình dối người; lấy vải thưa che mắt Thánh
漢越
字解构
Phân tích chữ自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân欺qīHSK6lừa dối; lừa gạt欺qīHSK6lừa dối; lừa gạt人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分