拼
自然选择
HSK4n 0 · Lv.1
zìránxuǎnzé
chọn lọc tự nhiên
漢越
字解构
Phân tích chữ自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân然ránHSK2đúng; không sai选xuǎnHSK3được tuyển; được chọn (người hoặc vật)择zéHSK3chọn; lựa chọn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分