拼
艺术魅力
HSK5n 0 · Lv.1
yìshùmèilì
nghệ thuật quyến rũ
漢越
字解构
Phân tích chữ艺yìHSK4kỹ năng; kỹ thuật; kỹ nghệ术shùHSK4kỹ thuật; kỹ nghệ; học thuật魅mèiHSK5ma quỷ; yêu ma力lìHSK3lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分