拼
花样年华
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
huāyàngniánhuá
năm tháng rực rỡ
漢越
字解构
Phân tích chữ花huāHSK2hoa; bông; bông hoa样yàngHSK1kiểu, dạng; vẻ年niánHSK1năm华huá多音HSK5sáng; sáng sủa; rực rỡ; lộng lẫy / phồn thịnh; phồn hoa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分