拼
花样百出
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
huāyàngbǎichū
có thể hiểu là đa dạng đủ kiểu; vừa có thể hiểu là đầy thủ đoạn.
漢越
字解构
Phân tích chữ花huāHSK2hoa; bông; bông hoa样yàngHSK1kiểu, dạng; vẻ百bǎiHSK1một trăm, trăm, bách, nhiều, muôn, tất cả, đông, đủ出chūHSK1ra, xuất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分